TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đất hiếm tiếng Anh là gì?

"đất hiếm" trong tiếng Anh là rare earth (danh từ), rare earth element (danh từ).

rare earth Danh từ

Nghĩa: Đất hiếm.

Xem đầy đủ từ "rare earth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rare earth element Danh từ

Nghĩa: Đất hiếm, các nguyên tố đất hiếm.

Xem đầy đủ từ "rare earth element": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đất hiếm tiếng Anh là gì?

"đất hiếm" trong tiếng Anh là rare earth (danh từ), rare earth element (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.