TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rare earth

giọng máy của trình duyệt

rare earth nghĩa là đất hiếm.

Nghĩa của rare earth

Danh từ

  1. chemistry Đất hiếm.

Dạng từ của rare earth

Số nhiềurare earths

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rare earth

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

rare earth nghĩa là gì?

rare earth (danh từ) nghĩa là đất hiếm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.