Đầu lâu tiếng Anh là gì?
"đầu lâu" trong tiếng Anh là skull (danh từ), death's-head (danh từ).
skull Danh từ
UK/ˈskʌl/US/ˈskʌl/
Nghĩa: Sọ, đầu lâu.
- skull and crossbonesđầu lâu và hai xương chéo (tượng trưng cho sự chết)
death's-head Danh từ
US/ˈdɛθs.ˌhɛd/
Nghĩa: Đầu lâu; hình đầu lâu (tượng trưng sự chết chóc).
Câu hỏi thường gặp
Đầu lâu tiếng Anh là gì?
"đầu lâu" trong tiếng Anh là skull (danh từ), death's-head (danh từ).