skull
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈskʌl/
US/ˈskʌl/
giọng máy của trình duyệt
skull nghĩa là sọ, đầu lâu, đầu óc, bộ óc.
Nghĩa của skull
Danh từ
- Sọ, đầu lâu.
- skull and crossbonesđầu lâu và hai xương chéo (tượng trưng cho sự chết)
- Đầu óc, bộ óc.
- thick skullóc ngu si, óc đần độn
- empty skullđầu óc rỗng tuếch
Dạng từ của skull
| Số nhiều | skulls |
| Ngôi thứ ba số ít | skulls |
| Hiện tại phân từ (-ing) | skulling |
| Quá khứ phân từ | skulled |
| Quá khứ | skulled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với skull
Đồng nghĩa
Họ từ của skull
Cụm từ, thành ngữ với skull
- skull and crossbones — Đầu lâu xương chéo.
Câu hỏi thường gặp
skull nghĩa là gì?
skull (danh từ) nghĩa là sọ, đầu lâu, đầu óc, bộ óc.
skull phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của skull: giọng Anh (UK) /ˈskʌl/, giọng Mỹ (US) /ˈskʌl/.