TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

skull

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈskʌl/ US/ˈskʌl/ giọng máy của trình duyệt

skull nghĩa là sọ, đầu lâu, đầu óc, bộ óc.

Nghĩa của skull

Danh từ

  1. Sọ, đầu lâu.
    • skull and crossbonesđầu lâu và hai xương chéo (tượng trưng cho sự chết)
  2. Đầu óc, bộ óc.
    • thick skullóc ngu si, óc đần độn
    • empty skullđầu óc rỗng tuếch

Dạng từ của skull

Số nhiềuskulls
Ngôi thứ ba số ítskulls
Hiện tại phân từ (-ing)skulling
Quá khứ phân từskulled
Quá khứskulled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với skull

Đồng nghĩa

Họ từ của skull

Cụm từ, thành ngữ với skull

  • skull and crossbones — Đầu lâu xương chéo.

Câu hỏi thường gặp

skull nghĩa là gì?

skull (danh từ) nghĩa là sọ, đầu lâu, đầu óc, bộ óc.

skull phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của skull: giọng Anh (UK) /ˈskʌl/, giọng Mỹ (US) /ˈskʌl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.