TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đầu lòng tiếng Anh là gì?

"đầu lòng" trong tiếng Anh là first-born (tính từ), first-begot (tính từ).

first-born Tính từ

Nghĩa: Đầu lòng, cả (con).

Xem đầy đủ từ "first-born": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

first-begot Tính từ

Nghĩa: Đầu lòng.

Xem đầy đủ từ "first-begot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đầu lòng tiếng Anh là gì?

"đầu lòng" trong tiếng Anh là first-born (tính từ), first-begot (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.