TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đầu núm tiếng Anh là gì?

"đầu núm" trong tiếng Anh là butt (danh từ).

butt Danh từ

UK/bʌt/US/bʌt/

Nghĩa: Gốc (cây); gốc cuống (lá); báng (súng); đầu núm, đầu cán (roi, gậy...).

Xem đầy đủ từ "butt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đầu núm tiếng Anh là gì?

"đầu núm" trong tiếng Anh là butt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.