butt
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/bʌt/
US/bʌt/
giọng máy của trình duyệt
butt nghĩa là gốc, gốc cuống, mẩu thuốc lá, húc vào.
Nghĩa của butt
Danh từ
- Gốc (cây); gốc cuống (lá); báng (súng); đầu núm, đầu cán (roi, gậy...).
- Mẩu thuốc lá (hút còn lại).
- Cá mình giẹp (như cá bơn...).
- Như Butt-end.
- Thường số, Số nhiều Tầm bắn.
- Trường bắn; bia bắn và ụ đất sau bia.
- Người làm trò cười; đích làm trò cười.
- to be the butt of the whole schoollà trò chơi cho cả trường
- Cái húc, cái húc đầu.
- to come full butt against...húc đầu vào
Động từ
- Húc vào; húc đầu vào.
- to butt a man in the stomachhúc đầu vào bụng ai
- Đâm vào, đâm sầm vào.
- to butt against a treeđâm sầm phải một cái cây
Dạng từ của butt
| Số nhiều | butts |
| Ngôi thứ ba số ít | butts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | butting |
| Quá khứ phân từ | butted |
| Quá khứ | butted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với butt
Đồng nghĩa
Họ từ của butt
Cụm từ, thành ngữ với butt
- to butt in — (Thông tục) Xen vào; nói xen vào; can thiệp vào.
Câu hỏi thường gặp
butt nghĩa là gì?
butt (danh từ, động từ) nghĩa là gốc, gốc cuống, mẩu thuốc lá, húc vào.
butt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của butt: giọng Anh (UK) /bʌt/, giọng Mỹ (US) /bʌt/.