TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

butt

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/bʌt/ US/bʌt/ giọng máy của trình duyệt

butt nghĩa là gốc, gốc cuống, mẩu thuốc lá, húc vào.

Nghĩa của butt

Danh từ

  1. Gốc (cây); gốc cuống (lá); báng (súng); đầu núm, đầu cán (roi, gậy...).
  2. Mẩu thuốc lá (hút còn lại).
  3. Cá mình giẹp (như cá bơn...).
  4. Như Butt-end.
  5. Thường số, Số nhiều Tầm bắn.
  6. Trường bắn; bia bắn và ụ đất sau bia.
  7. Người làm trò cười; đích làm trò cười.
    • to be the butt of the whole schoollà trò chơi cho cả trường
  8. Cái húc, cái húc đầu.
    • to come full butt against...húc đầu vào

Động từ

  1. Húc vào; húc đầu vào.
    • to butt a man in the stomachhúc đầu vào bụng ai
  2. Đâm vào, đâm sầm vào.
    • to butt against a treeđâm sầm phải một cái cây

Dạng từ của butt

Số nhiềubutts
Ngôi thứ ba số ítbutts
Hiện tại phân từ (-ing)butting
Quá khứ phân từbutted
Quá khứbutted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với butt

Đồng nghĩa

Họ từ của butt

Cụm từ, thành ngữ với butt

  • to butt in — (Thông tục) Xen vào; nói xen vào; can thiệp vào.

Câu hỏi thường gặp

butt nghĩa là gì?

butt (danh từ, động từ) nghĩa là gốc, gốc cuống, mẩu thuốc lá, húc vào.

butt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của butt: giọng Anh (UK) /bʌt/, giọng Mỹ (US) /bʌt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.