TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đầu tư vốn tiếng Anh là gì?

"đầu tư vốn" trong tiếng Anh là invest (nội động từ).

invest Nội động từ

UK/ɪnˈvɛst/US/ɪnˈvɛst/

Nghĩa: Đầu tư vốn.

Xem đầy đủ từ "invest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đầu tư vốn tiếng Anh là gì?

"đầu tư vốn" trong tiếng Anh là invest (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.