TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đầu thú tiếng Anh là gì?

"đầu thú" trong tiếng Anh là own (nội động từ).

own Nội động từ

UK/əʊn/US/oʊn/

Nghĩa: Thú nhận, đầu thú.

  • to own to having done somethingthú nhận là đã làm việc gì

Xem đầy đủ từ "own": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đầu thú tiếng Anh là gì?

"đầu thú" trong tiếng Anh là own (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.