TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

own

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/əʊn/ US/oʊn/ giọng máy của trình duyệt

own nghĩa là có, là chủ của, nhận, nhìn nhận.

Nghĩa của own

Tính từ

  1. Của chính mình, của riêng mình.
    • I saw it with my own eyeschính mắt tôi trông thấy
    • I have nothing of my owntôi chẳng có cái gì riêng cả

Ngoại động từ

  1. Có, là chủ của.
    • to own somethingcó cái gì
  2. Nhận, nhìn nhận; thừa nhận là có, thừa nhận là đúng, cam tâm nhận (sự thống trị...).
    • he owns his deficienciesanh ta nhận những thiếu sót của anh ta
    • to own oneself indebtedthừa nhận là có hàm ơn

Nội động từ

  1. Thú nhận, đầu thú.
    • to own to having done somethingthú nhận là đã làm việc gì

Dạng từ của own

Ngôi thứ ba số ítowns
Hiện tại phân từ (-ing)owning
Quá khứ phân từowned
Quá khứowned
Số nhiềuowns

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với own

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của own

Cụm từ, thành ngữ với own

  • on one's own — độc lập cho bản thân mình; tự mình chịu trách nhiệm; với phương tiện của bản thân mình.
  • to get one's own back — (Thông tục) Trả thù.
  • to hold one's own — Giữ vững vị trí, giữ vững lập trường; Chẳng kém ai, có thể đối địch được với người.
  • to own up — (Thông tục) Thú, thú nhận.
  • own goal — Bàn thắng phản lưới nhà.

Câu ví dụ với own

  • Everyone is master in his own house. Anh hùng nào giang sơn nấy.
  • I tie my shoes on my own. Tôi tự buộc dây giày.
  • He feels powerless about his own life. Anh ta cảm thấy bất lực về cuộc sống của chính mình.
  • The moon doesn't shine on its own. Mặt trăng tự nó không phát sáng.
  • Each of us has our own computer. Mỗi người chúng tôi đều có riêng máy tính.
  • We cannot have our own way in everything. Chúng ta không phải lúc nào cũng được làm theo ý mình.
  • Please do the work at your own convenience. Hãy làm việc một cách thoải mái.
  • I own 1,000 shares of NTT stock. Tôi có 1,000 cổ phần của NTT.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

own nghĩa là gì?

own (tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là có, là chủ của, nhận, nhìn nhận.

own phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của own: giọng Anh (UK) /əʊn/, giọng Mỹ (US) /oʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.