own
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/əʊn/
US/oʊn/
giọng máy của trình duyệt
own nghĩa là có, là chủ của, nhận, nhìn nhận.
Nghĩa của own
Tính từ
- Của chính mình, của riêng mình.
- I saw it with my own eyeschính mắt tôi trông thấy
- I have nothing of my owntôi chẳng có cái gì riêng cả
Ngoại động từ
- Có, là chủ của.
- to own somethingcó cái gì
- Nhận, nhìn nhận; thừa nhận là có, thừa nhận là đúng, cam tâm nhận (sự thống trị...).
- he owns his deficienciesanh ta nhận những thiếu sót của anh ta
- to own oneself indebtedthừa nhận là có hàm ơn
Nội động từ
- Thú nhận, đầu thú.
- to own to having done somethingthú nhận là đã làm việc gì
Dạng từ của own
| Ngôi thứ ba số ít | owns |
| Hiện tại phân từ (-ing) | owning |
| Quá khứ phân từ | owned |
| Quá khứ | owned |
| Số nhiều | owns |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với own
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của own
Cụm từ, thành ngữ với own
- on one's own — độc lập cho bản thân mình; tự mình chịu trách nhiệm; với phương tiện của bản thân mình.
- to get one's own back — (Thông tục) Trả thù.
- to hold one's own — Giữ vững vị trí, giữ vững lập trường; Chẳng kém ai, có thể đối địch được với người.
- to own up — (Thông tục) Thú, thú nhận.
- own goal — Bàn thắng phản lưới nhà.
Câu ví dụ với own
- Everyone is master in his own house. Anh hùng nào giang sơn nấy.
- I tie my shoes on my own. Tôi tự buộc dây giày.
- He feels powerless about his own life. Anh ta cảm thấy bất lực về cuộc sống của chính mình.
- The moon doesn't shine on its own. Mặt trăng tự nó không phát sáng.
- Each of us has our own computer. Mỗi người chúng tôi đều có riêng máy tính.
- We cannot have our own way in everything. Chúng ta không phải lúc nào cũng được làm theo ý mình.
- Please do the work at your own convenience. Hãy làm việc một cách thoải mái.
- I own 1,000 shares of NTT stock. Tôi có 1,000 cổ phần của NTT.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
own nghĩa là gì?
own (tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là có, là chủ của, nhận, nhìn nhận.
own phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của own: giọng Anh (UK) /əʊn/, giọng Mỹ (US) /oʊn/.