Đẫm mồ hôi tiếng Anh là gì?
"đẫm mồ hôi" trong tiếng Anh là sweaty (tính từ), be all of a muck of sweat (cụm từ).
sweaty Tính từ
UK/ˈswɛti/US/ˈswɛti/
Nghĩa: Đầy mồ hôi, đẫm mồ hôi.
be all of a muck of sweat Cụm từ
Nghĩa: Nhớp nháp mồ hôi, đẫm mồ hôi.
Xem đầy đủ từ "be all of a muck of sweat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Đẫm mồ hôi tiếng Anh là gì?
"đẫm mồ hôi" trong tiếng Anh là sweaty (tính từ), be all of a muck of sweat (cụm từ).