TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sweaty

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈswɛti/ US/ˈswɛti/ giọng máy của trình duyệt

sweaty nghĩa là đầy mồ hôi, đẫm mồ hôi.

Nghĩa của sweaty

Tính từ

  1. Đầy mồ hôi, đẫm mồ hôi.
  2. Như mồ hôi.
    • a sweaty odourmùi mồ hôi
  3. Làm đổ mồ hôi.

Dạng từ của sweaty

So sánh hơnsweatier
So sánh nhấtsweatiest
Số nhiềusweaties

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sweaty

Đồng nghĩa

Họ từ của sweaty

Câu hỏi thường gặp

sweaty nghĩa là gì?

sweaty (tính từ) nghĩa là đầy mồ hôi, đẫm mồ hôi.

sweaty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sweaty: giọng Anh (UK) /ˈswɛti/, giọng Mỹ (US) /ˈswɛti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.