TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đắp đầy tiếng Anh là gì?

"đắp đầy" trong tiếng Anh là fill (ngoại động từ), filling (danh từ).

fill Ngoại động từ

UK/fɪl/US/fɪl/

Nghĩa: Làm đầy, chứa đầy, đổ đầy; đắp đầy, rót đầy.

  • to fill a bottle with waterrót đầy nước vào chai

Xem đầy đủ từ "fill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

filling Danh từ

UK/ˈfɪlɪŋ/US/ˈfɪlɪŋ/

Nghĩa: Sự lấp đầy, sự đắp đầy, sự hàn (răng).

Xem đầy đủ từ "filling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đắp đầy tiếng Anh là gì?

"đắp đầy" trong tiếng Anh là fill (ngoại động từ), filling (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.