TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Để duy trì tiếng Anh là gì?

"để duy trì" trong tiếng Anh là conservative (tính từ).

conservative Tính từ

UK/kənˈsɜːvətɪv/US/kənˈsɝvətɪv/

Nghĩa: Để giữ gìn, để duy trì, để bảo tồn, để bảo toàn.

Xem đầy đủ từ "conservative": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Để duy trì tiếng Anh là gì?

"để duy trì" trong tiếng Anh là conservative (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.