TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conservative

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kənˈsɜːvətɪv/ US/kənˈsɝvətɪv/ giọng máy của trình duyệt

conservative nghĩa là để giữ gìn, để duy trì, bảo thủ, thủ cựu.

Nghĩa của conservative

Tính từ

  1. Để giữ gìn, để duy trì, để bảo tồn, để bảo toàn.
  2. Bảo thủ, thủ cựu.
    • conservative viewsquan điểm bảo thủ
    • the Conversative partyđảng bảo thủ (Anh)
  3. Thận trọng, dè dặt; vừa phải, phải chăng.
    • conservative estimatesự ước lượng dè dặt

Danh từ

  1. Người bảo thủ, người thủ cựu.
  2. Người theo chủ nghĩa bảo thủ, chủ nghĩa bảo tôn
  3. Đảng viên đảng bảo thủ (Anh).

Dạng từ của conservative

Số nhiềuconservatives
So sánh hơnmore conservative
So sánh nhấtmost conservative

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conservative

Đồng nghĩa

Họ từ của conservative

Câu ví dụ với conservative

  • Tom is really conservative, isn't he? Tom là một người bảo thủ, phải không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

conservative nghĩa là gì?

conservative (tính từ, danh từ) nghĩa là để giữ gìn, để duy trì, bảo thủ, thủ cựu.

conservative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conservative: giọng Anh (UK) /kənˈsɜːvətɪv/, giọng Mỹ (US) /kənˈsɝvətɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.