conservative
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kənˈsɜːvətɪv/
US/kənˈsɝvətɪv/
giọng máy của trình duyệt
conservative nghĩa là để giữ gìn, để duy trì, bảo thủ, thủ cựu.
Nghĩa của conservative
Tính từ
- Để giữ gìn, để duy trì, để bảo tồn, để bảo toàn.
- Bảo thủ, thủ cựu.
- conservative viewsquan điểm bảo thủ
- the Conversative partyđảng bảo thủ (Anh)
- Thận trọng, dè dặt; vừa phải, phải chăng.
- conservative estimatesự ước lượng dè dặt
Danh từ
- Người bảo thủ, người thủ cựu.
- Người theo chủ nghĩa bảo thủ, chủ nghĩa bảo tôn
- Đảng viên đảng bảo thủ (Anh).
Dạng từ của conservative
| Số nhiều | conservatives |
| So sánh hơn | more conservative |
| So sánh nhất | most conservative |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conservative
Đồng nghĩa
Họ từ của conservative
Câu ví dụ với conservative
- Tom is really conservative, isn't he? Tom là một người bảo thủ, phải không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
conservative nghĩa là gì?
conservative (tính từ, danh từ) nghĩa là để giữ gìn, để duy trì, bảo thủ, thủ cựu.
conservative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conservative: giọng Anh (UK) /kənˈsɜːvətɪv/, giọng Mỹ (US) /kənˈsɝvətɪv/.