TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Để xen nhau tiếng Anh là gì?

"để xen nhau" trong tiếng Anh là alternate (nội động từ).

alternate Nội động từ

UK/ɒlˈtɜː(ɹ).nət/US/ˈɔl.tɚ.nət/

Nghĩa: Để xen nhau, xen kẽ, xen nhau; luân phiên, lần lượt kế tiếp nhau.

  • to alternate between laughter and tearskhóc khóc cười cười

Xem đầy đủ từ "alternate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Để xen nhau tiếng Anh là gì?

"để xen nhau" trong tiếng Anh là alternate (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.