TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đọc rành rọt tiếng Anh là gì?

"đọc rành rọt" trong tiếng Anh là mouth (ngoại động từ).

mouth Ngoại động từ

UK/maʊθ/US/maʊθ/

Nghĩa: Nói to; đọc rành rọt; nói cường điệu.

Xem đầy đủ từ "mouth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đọc rành rọt tiếng Anh là gì?

"đọc rành rọt" trong tiếng Anh là mouth (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.