TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đối lại tiếng Anh là gì?

"đối lại" trong tiếng Anh là oppose (ngoại động từ), antithetically (phó từ), return (ngoại động từ).

oppose Ngoại động từ

UK/əˈpəʊz/US/əˈpoʊz/

Nghĩa: Đối kháng, đối lại, đối chọi, đối lập.

  • to fury let us oppose patiencechúng ta hây lấy sự kiên nhẫn để đối lại với sự giận dữ

Xem đầy đủ từ "oppose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

antithetically Phó từ

US/ˌæn.tə.ˈθɛ.tɪ.kəl.li/

Nghĩa: Tương phản, đối lại.

Xem đầy đủ từ "antithetically": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

return Ngoại động từ

UK/ɹɪˈtɜːn/US/ɹɪˈtɝn/

Nghĩa: Trả lời, đối lại, đáp lại ((thường) dùng trong câu xen giữa câu khác).

  • butreturned the old man - I am too weak to lift it — ông cụ đáp lại nhưng tôi yếu quá không nhấc nổi cái đó

Xem đầy đủ từ "return": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đối lại tiếng Anh là gì?

"đối lại" trong tiếng Anh là oppose (ngoại động từ), antithetically (phó từ), return (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.