oppose
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈpəʊz/
US/əˈpoʊz/
giọng máy của trình duyệt
oppose nghĩa là đối kháng, đối lại, chống đối, phản đối.
Nghĩa của oppose
Ngoại động từ
- Đối kháng, đối lại, đối chọi, đối lập.
- to fury let us oppose patiencechúng ta hây lấy sự kiên nhẫn để đối lại với sự giận dữ
- Chống đối, phản đối.
- to oppose imperialismchống chủ nghĩa đế quốc
- to be opposed tochống lại, phản đối
- Động tính từ quá khứ Đối nhau, trái lại.
- characters strongly opposednhững tính tình rất xung khắc nhau
- black is opposed to whiteđen trái ngược với trắng
Nội động từ
- Chống đối, phản đối.
Dạng từ của oppose
| Ngôi thứ ba số ít | opposes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | opposing |
| Quá khứ phân từ | opposed |
| Quá khứ | opposed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oppose
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của oppose
Câu ví dụ với oppose
- Were I in your position, I would oppose that plan. Nếu tôi ở vị trí của bạn, tôi sẽ phản đối kế hoạch đó.
- We'll oppose it! Chúng tôi sẽ phản đối!
- Mariko's parents are strongly opposed to her marrying an American. Bố mẹ của Mariko kịch liệt phản đối việc cô ấy kết hôn với một người Mỹ.
- I don't understand why she is opposed to my opinion. Tôi không hiểu vì sao cô ấy phản đối ý kiến của tôi.
- He opposes this initiative. Anh ta phản đối sáng kiến này.
- The consensus indicates that we are opposed to the proposed idea. Cuộc biểu quyết chỉ ra rằng chúng ta phản đối ý kiến được đưa ra.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
oppose nghĩa là gì?
oppose (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đối kháng, đối lại, chống đối, phản đối.
oppose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oppose: giọng Anh (UK) /əˈpəʊz/, giọng Mỹ (US) /əˈpoʊz/.