TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đống lửa tiếng Anh là gì?

"đống lửa" trong tiếng Anh là bonfire (danh từ).

bonfire Danh từ

UK/ˈbɒnfaɪə/US/ˈbɑnˌfaɪɚ/

Nghĩa: đống lửa, lửa mừng

  • We stayed around the bonfire telling jokes and horror stories.Chúng tôi ngồi thành vòng quanh đống lửa kể cho nhau nghe truyện tếu và truyện ma.

Xem đầy đủ từ "bonfire": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đống lửa tiếng Anh là gì?

"đống lửa" trong tiếng Anh là bonfire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.