TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đốt trầm tiếng Anh là gì?

"đốt trầm" trong tiếng Anh là incense (nội động từ), incensation (danh từ).

incense Nội động từ

UK/ˈɪnsɛn(t)s/US/ˈɪnsɛn(t)s/

Nghĩa: Đốt nhang, thắp hương, đốt trầm.

Xem đầy đủ từ "incense": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

incensation Danh từ

Nghĩa: Sự thắp hương, sự đốt trầm.

Xem đầy đủ từ "incensation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đốt trầm tiếng Anh là gì?

"đốt trầm" trong tiếng Anh là incense (nội động từ), incensation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.