TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đồ nội thất tiếng Anh là gì?

"đồ nội thất" trong tiếng Anh là furniture (danh từ).

furniture Danh từ

UK/ˈfɜː.nɪ.t͡ʃə/US/ˈfɝ.nɪ.t͡ʃɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Đồ đạc, đồ nội thất (bàn ghế, giường tủ...).

  • The couple paid a lot of money for their furniture. Cặp đôi đã trả rất nhiều tiền cho đồ nội thất của họ.
  • The bed is the only furniture in my bedroom. Chiếc giường là đồ nội thất duy nhất trong phòng ngủ của tôi.

Xem đầy đủ từ "furniture": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đồ nội thất tiếng Anh là gì?

"đồ nội thất" trong tiếng Anh là furniture (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "furniture": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).