TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đồ quý giá tiếng Anh là gì?

"đồ quý giá" trong tiếng Anh là valuable (danh từ), big enchilada (danh từ), valuables (danh từ).

valuable Danh từ

UK/ˈvælju(ə)bl̩/US/ˈvælju(ə)bl̩/

Nghĩa: Đồ quý giá.

Xem đầy đủ từ "valuable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

big enchilada Danh từ

Nghĩa: (thông tục) Đồ quý giá.

Xem đầy đủ từ "big enchilada": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

valuables Danh từ

Nghĩa: Đồ quý giá, vật có giá trị (đồ trang sức).

Xem đầy đủ từ "valuables": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đồ quý giá tiếng Anh là gì?

"đồ quý giá" trong tiếng Anh là valuable (danh từ), big enchilada (danh từ), valuables (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.