TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

valuable

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvælju(ə)bl̩/ US/ˈvælju(ə)bl̩/ giọng máy của trình duyệt

valuable nghĩa là có giá trị lớn, quý giá, đồ quý giá, quý báu.

Nghĩa của valuable

Tính từ

  1. Có giá trị lớn, quý giá.
    • valuable assistancesự giúp đỡ quý giá
  2. Có thể đánh giá được, có thể định giá được.
    • a service not valuable in moneymột sự giúp đỡ không thể lấy tiền mà đánh giá được

Danh từ

  1. Thường số, Số nhiều Đồ quý giá.

Dạng từ của valuable

So sánh hơnmore valuable
So sánh nhấtmost valuable
Số nhiềuvaluables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valuable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của valuable

Câu ví dụ với valuable

  • Animals' lives are no less valuable than ours. Mạng sống của động vật cũng quý giá không kém mạng sống của chúng ta.
  • Nothing is so valuable as friendship. Không gì quan trọng hơn tình bạn.
  • Nothing is more valuable than friendship. Không gì quan trọng hơn tình bạn.
  • The library has a valuable bank of old documents. Thư viện có một kho lưu trữ giá trị những tài liệu cũ.
  • Time is valuable. Thời gian thì quý giá.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

valuable nghĩa là gì?

valuable (tính từ, danh từ) nghĩa là có giá trị lớn, quý giá, đồ quý giá, quý báu.

valuable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valuable: giọng Anh (UK) /ˈvælju(ə)bl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈvælju(ə)bl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.