Đồi trụy tiếng Anh là gì?
"đồi trụy" trong tiếng Anh là depraved (tính từ), bestial (tính từ), perversely (phó từ).
depraved Tính từ
UK/dɪˈpɹeɪvd/
Nghĩa: đồi trụy
bestial Tính từ
UK/ˈbɛs.ti.əl/US/ˈbɛs.t͡ʃəl/
Nghĩa: Dâm đãng, đồi trụy.
perversely Phó từ
US/ˌpɜː.ˈvɜːs.li/
Nghĩa: Hơ hỏng, hư thân mất nết; đồi trụy.
Câu hỏi thường gặp
Đồi trụy tiếng Anh là gì?
"đồi trụy" trong tiếng Anh là depraved (tính từ), bestial (tính từ), perversely (phó từ).