Đồng hồ cát tiếng Anh là gì?
"đồng hồ cát" trong tiếng Anh là hourglass (danh từ), hour-glass (danh từ), sand-glass (danh từ).
hourglass Danh từ
UK/ˈaʊəɡlɑːs/US/ˈaʊəɡlɑːs/
Nghĩa: Đồng hồ cát.
hour-glass Danh từ
US/ˈɑʊ.ər.ˈɡlæs/
Nghĩa: Đồng hồ cát.
sand-glass Danh từ
US/ˈsænd.ˈɡlæs/
Nghĩa: Đồng hồ cát.
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ cát tiếng Anh là gì?
"đồng hồ cát" trong tiếng Anh là hourglass (danh từ), hour-glass (danh từ), sand-glass (danh từ).