hourglass
UK/ˈaʊəɡlɑːs/
US/ˈaʊəɡlɑːs/
giọng máy của trình duyệt
hourglass nghĩa là đồng hồ cát.
Nghĩa của hourglass
Danh từ
- Đồng hồ cát.
Dạng từ của hourglass
| Số nhiều | hourglasses |
| Ngôi thứ ba số ít | hourglasses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hourglassing |
| Quá khứ phân từ | hourglassed |
| Quá khứ | hourglassed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hourglass
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
hourglass nghĩa là gì?
hourglass (danh từ) nghĩa là đồng hồ cát.
hourglass phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hourglass: giọng Anh (UK) /ˈaʊəɡlɑːs/, giọng Mỹ (US) /ˈaʊəɡlɑːs/.