TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đồng nghĩa với tissue-paper tiếng Anh là gì?

"đồng nghĩa với tissue-paper" trong tiếng Anh là tissue (danh từ).

tissue Danh từ

UK/ˈtɪs.juː/US/ˈtɪʃ.(j)u/ giọng người thật

Nghĩa: Giấy lụa, khăn giấy; đồng nghĩa với tissue-paper.

Xem đầy đủ từ "tissue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đồng nghĩa với tissue-paper tiếng Anh là gì?

"đồng nghĩa với tissue-paper" trong tiếng Anh là tissue (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "tissue": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.