TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đồng thiếc tiếng Anh là gì?

"đồng thiếc" trong tiếng Anh là bronze (danh từ).

bronze Danh từ

UK/bɹɒnz/US/bɹɑnz/ giọng người thật

Nghĩa: Đồng thiếc, đồng đỏ, đồng điếu (đồng pha thiếc).

Xem đầy đủ từ "bronze": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đồng thiếc tiếng Anh là gì?

"đồng thiếc" trong tiếng Anh là bronze (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "bronze": Sylvanmoon, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.