bronze
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bɹɒnz/
US/bɹɑnz/
giọng máy của trình duyệt
bronze nghĩa là đồng thiếc, đồng đỏ, đồ bằng đồng thiếc, sạm màu đồng thiếc.
Nghĩa của bronze
Danh từ
- Đồng thiếc, đồng đỏ, đồng điếu (đồng pha thiếc).
- Đồ bằng đồng thiếc (tượng, lọ...).
- Màu đồng thiếc (nâu đỏ).
- the bronze agethời kỳ đồng thiếc
Ngoại động từ
- Làm bóng như đồng thiếc; làm sạm màu đồng thiếc.
Nội động từ
- Sạm màu đồng thiếc.
Dạng từ của bronze
| Số nhiều | bronzes |
| So sánh hơn | more bronze |
| So sánh nhất | most bronze |
| Ngôi thứ ba số ít | bronzes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bronzing |
| Quá khứ phân từ | bronzed |
| Quá khứ | bronzed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bronze
Đồng nghĩa
Họ từ của bronze
Cụm từ, thành ngữ với bronze
- Bronze Age — Thời đại đồ đồng.
- bronze featherback — Cá thát lát, thát lát.
Câu hỏi thường gặp
bronze nghĩa là gì?
bronze (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đồng thiếc, đồng đỏ, đồ bằng đồng thiếc, sạm màu đồng thiếc.
bronze phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bronze: giọng Anh (UK) /bɹɒnz/, giọng Mỹ (US) /bɹɑnz/.