TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bronze

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bɹɒnz/ US/bɹɑnz/ giọng máy của trình duyệt

bronze nghĩa là đồng thiếc, đồng đỏ, đồ bằng đồng thiếc, sạm màu đồng thiếc.

Nghĩa của bronze

Danh từ

  1. Đồng thiếc, đồng đỏ, đồng điếu (đồng pha thiếc).
  2. Đồ bằng đồng thiếc (tượng, lọ...).
  3. Màu đồng thiếc (nâu đỏ).
    • the bronze agethời kỳ đồng thiếc

Ngoại động từ

  1. Làm bóng như đồng thiếc; làm sạm màu đồng thiếc.

Nội động từ

  1. Sạm màu đồng thiếc.

Dạng từ của bronze

Số nhiềubronzes
So sánh hơnmore bronze
So sánh nhấtmost bronze
Ngôi thứ ba số ítbronzes
Hiện tại phân từ (-ing)bronzing
Quá khứ phân từbronzed
Quá khứbronzed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bronze

Đồng nghĩa

Họ từ của bronze

Cụm từ, thành ngữ với bronze

  • Bronze Age — Thời đại đồ đồng.
  • bronze featherback — Cá thát lát, thát lát.

Câu hỏi thường gặp

bronze nghĩa là gì?

bronze (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đồng thiếc, đồng đỏ, đồ bằng đồng thiếc, sạm màu đồng thiếc.

bronze phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bronze: giọng Anh (UK) /bɹɒnz/, giọng Mỹ (US) /bɹɑnz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.