TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đồng yên tiếng Anh là gì?

"đồng yên" trong tiếng Anh là yen (danh từ).

yen Danh từ

UK/jɛn/US/jɛn/

Nghĩa: Đồng yên (tiền Nhật Bản).

  • A strong yen is shaking the economy.Đồng yên mạnh đang khuynh đảo nền kinh tế.

Xem đầy đủ từ "yen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đồng yên tiếng Anh là gì?

"đồng yên" trong tiếng Anh là yen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.