Đổ đầy tiếng Anh là gì?
"đổ đầy" trong tiếng Anh là fill (ngoại động từ), filling (danh từ).
fill Ngoại động từ
UK/fɪl/US/fɪl/
Nghĩa: Làm đầy, chứa đầy, đổ đầy; đắp đầy, rót đầy.
- How many liters does it take to fill a hot tub?Cần bao nhiêu lít để đổ đầy bồn tắm nóng?
- to fill a bottle with waterrót đầy nước vào chai
filling Danh từ
UK/ˈfɪlɪŋ/US/ˈfɪlɪŋ/
Nghĩa: Sự đổ đầy, sự tràn đầy; sự bơm (quả bóng...).
Câu hỏi thường gặp
Đổ đầy tiếng Anh là gì?
"đổ đầy" trong tiếng Anh là fill (ngoại động từ), filling (danh từ).