TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đổ lộn tiếng Anh là gì?

"đổ lộn" trong tiếng Anh là upside down (phó từ).

upside down Phó từ

UK/ˌʌpsaɪd ˈdaʊn/US/ˌʌpsaɪd ˈdaʊn/

Nghĩa: Lộn ngược; đổ lộn.

  • The Union flag was flying upside down, a sign of danger.Cờ Hoa Kỳ bay lộn ngược để báo nguy hiểm

Xem đầy đủ từ "upside down": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đổ lộn tiếng Anh là gì?

"đổ lộn" trong tiếng Anh là upside down (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.