TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đổ thừa tiếng Anh là gì?

"đổ thừa" trong tiếng Anh là blame (ngoại động từ).

blame Ngoại động từ

UK/bleɪm/US/bleɪm/

Nghĩa: Đổ thừa, đổ lỗi, đỗ lỗi.

Xem đầy đủ từ "blame": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đổ thừa tiếng Anh là gì?

"đổ thừa" trong tiếng Anh là blame (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.