TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Độ dài tiếng Anh là gì?

"độ dài" trong tiếng Anh là length (danh từ), circumference (danh từ).

length Danh từ

UK/lɛŋ(k)θ/US/lɛŋ(k)θ/

Nghĩa: Bề dài, chiều dài, độ dài.

  • at arm's lengthcách một sải tay

Xem đầy đủ từ "length": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

circumference Danh từ

UK/sɜːˈkʌmfɹəns/US/sɚˈkʌmfɹəns/

Nghĩa: độ dài chu vi, độ dài

Xem đầy đủ từ "circumference": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Độ dài tiếng Anh là gì?

"độ dài" trong tiếng Anh là length (danh từ), circumference (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.