Đỡ đẻ tiếng Anh là gì?
"đỡ đẻ" trong tiếng Anh là midwife (động từ), accoucheur (danh từ).
midwife Động từ
UK/ˈmɪd.waɪf/US/ˈmɪd.waɪf/
Nghĩa: Đỡ đẻ.
accoucheur Danh từ
UK/ˌæ.kuˈʃɜː/US/ˌæ.kuˈʃɝ/
Nghĩa: Người đỡ đẻ.
Câu hỏi thường gặp
Đỡ đẻ tiếng Anh là gì?
"đỡ đẻ" trong tiếng Anh là midwife (động từ), accoucheur (danh từ).