Đỡ dậy tiếng Anh là gì?
"đỡ dậy" trong tiếng Anh là raise (ngoại động từ).
raise Ngoại động từ
UK/ɹeɪz/US/ɹeɪz/
Nghĩa: Nâng lên, đỡ dậy; giơ lên, đưa lên, kéo lên; ngước lên, ngẩng lên.
- to raise one's glass to someonenâng cốc chúc sức khoẻ ai
- to raise anchorkéo neo lên, nhổ neo lên
Câu hỏi thường gặp
Đỡ dậy tiếng Anh là gì?
"đỡ dậy" trong tiếng Anh là raise (ngoại động từ).