TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đỡ nổi tiếng Anh là gì?

"đỡ nổi" trong tiếng Anh là float (ngoại động từ).

float Ngoại động từ

UK/fləʊt/US/floʊt/

Nghĩa: Thả trôi, làm nổi lên, đỡ nổi.

  • to float a raft of logs down a riverthả bè gỗ trôi sông
  • to float a shiplàm nổi một chiếc tàu (mắc cạn)

Xem đầy đủ từ "float": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đỡ nổi tiếng Anh là gì?

"đỡ nổi" trong tiếng Anh là float (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.