Đỡ va tiếng Anh là gì?
"đỡ va" trong tiếng Anh là bumper (danh từ).
bumper Danh từ
UK/ˈbʌmpə/US/ˈbʌmpəɹ/
Nghĩa: hãm xung, đỡ va
Câu hỏi thường gặp
Đỡ va tiếng Anh là gì?
"đỡ va" trong tiếng Anh là bumper (danh từ).
"đỡ va" trong tiếng Anh là bumper (danh từ).
UK/ˈbʌmpə/US/ˈbʌmpəɹ/
Nghĩa: hãm xung, đỡ va
"đỡ va" trong tiếng Anh là bumper (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.