TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bumper

UK/ˈbʌmpə/ US/ˈbʌmpəɹ/ giọng máy của trình duyệt

bumper nghĩa là người va mạnh, cốc rượu đầy tràn, hãm xung, đỡ va.

Nghĩa của bumper

Danh từ

  1. Người va mạnh.
  2. Cốc rượu đầy tràn.
  3. Vụ mùa bội thu ((cũng) bumper crop, bumper harvest).
  4. Rạp hát đóng kín.
  5. Cái hãm xung, cái đỡ va (ô tô...).

Dạng từ của bumper

Số nhiềubumpers
Ngôi thứ ba số ítbumpers
Hiện tại phân từ (-ing)bumpering
Quá khứ phân từbumpered
Quá khứbumpered

Họ từ của bumper

Cụm từ, thành ngữ với bumper

  • bumper car — Xe điện đụng.

Câu hỏi thường gặp

bumper nghĩa là gì?

bumper (danh từ) nghĩa là người va mạnh, cốc rượu đầy tràn, hãm xung, đỡ va.

bumper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bumper: giọng Anh (UK) /ˈbʌmpə/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌmpəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.