bumper
UK/ˈbʌmpə/
US/ˈbʌmpəɹ/
giọng máy của trình duyệt
bumper nghĩa là người va mạnh, cốc rượu đầy tràn, hãm xung, đỡ va.
Nghĩa của bumper
Danh từ
- Người va mạnh.
- Cốc rượu đầy tràn.
- Vụ mùa bội thu ((cũng) bumper crop, bumper harvest).
- Rạp hát đóng kín.
- Cái hãm xung, cái đỡ va (ô tô...).
Dạng từ của bumper
| Số nhiều | bumpers |
| Ngôi thứ ba số ít | bumpers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bumpering |
| Quá khứ phân từ | bumpered |
| Quá khứ | bumpered |
Họ từ của bumper
Cụm từ, thành ngữ với bumper
- bumper car — Xe điện đụng.
Câu hỏi thường gặp
bumper nghĩa là gì?
bumper (danh từ) nghĩa là người va mạnh, cốc rượu đầy tràn, hãm xung, đỡ va.
bumper phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bumper: giọng Anh (UK) /ˈbʌmpə/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌmpəɹ/.