Đục khe tiếng Anh là gì?
"đục khe" trong tiếng Anh là slot (ngoại động từ).
slot Ngoại động từ
UK/slɒt/US/slɑt/
Nghĩa: Khía đường rãnh; đục khe; ren.
Câu hỏi thường gặp
Đục khe tiếng Anh là gì?
"đục khe" trong tiếng Anh là slot (ngoại động từ).
"đục khe" trong tiếng Anh là slot (ngoại động từ).
UK/slɒt/US/slɑt/
Nghĩa: Khía đường rãnh; đục khe; ren.
"đục khe" trong tiếng Anh là slot (ngoại động từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.