Đức a-la tiếng Anh là gì?
"đức a-la" trong tiếng Anh là allah (danh từ riêng).
allah Danh từ riêng
UK/əˈlɑː/US/əˈlɑː/
Nghĩa: A-la, thánh A-la, đức A-la
Câu hỏi thường gặp
Đức a-la tiếng Anh là gì?
"đức a-la" trong tiếng Anh là allah (danh từ riêng).
"đức a-la" trong tiếng Anh là allah (danh từ riêng).
UK/əˈlɑː/US/əˈlɑː/
Nghĩa: A-la, thánh A-la, đức A-la
"đức a-la" trong tiếng Anh là allah (danh từ riêng).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.