TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đa âm tiết tiếng Anh là gì?

"đa âm tiết" trong tiếng Anh là polysyllabic (tính từ).

polysyllabic Tính từ

UK/ˌpɒl.ɪ.sɪˈlæb.ɪk/US/ˌpɑ.li.sɪˈlæb.ɪk/

Nghĩa: đa âm tiết, nhiều âm tiết

Xem đầy đủ từ "polysyllabic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đa âm tiết tiếng Anh là gì?

"đa âm tiết" trong tiếng Anh là polysyllabic (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.