polysyllabic
UK/ˌpɒl.ɪ.sɪˈlæb.ɪk/
US/ˌpɑ.li.sɪˈlæb.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
polysyllabic nghĩa là nhiều âm tiết, đa âm tiết.
Nghĩa của polysyllabic
Tính từ
- Nhiều âm tiết (từ).
Dạng từ của polysyllabic
| Số nhiều | polysyllabics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với polysyllabic
Trái nghĩa
Họ từ của polysyllabic
Câu hỏi thường gặp
polysyllabic nghĩa là gì?
polysyllabic (tính từ) nghĩa là nhiều âm tiết, đa âm tiết.
polysyllabic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polysyllabic: giọng Anh (UK) /ˌpɒl.ɪ.sɪˈlæb.ɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌpɑ.li.sɪˈlæb.ɪk/.