TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đa tạp tiếng Anh là gì?

"đa tạp" trong tiếng Anh là manifold (danh từ).

manifold Danh từ

UK/ˈmænɪˌfəʊld/US/ˈmænɪˌfoʊld/

Nghĩa: Đa tạp

Xem đầy đủ từ "manifold": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đa tạp tiếng Anh là gì?

"đa tạp" trong tiếng Anh là manifold (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.