Đa ta tiếng Anh là gì?
"đa ta" trong tiếng Anh là data (danh từ).
data Danh từ
UK/ˈdɑːtə/US/ˈdeɪtə/
Nghĩa: Dữ liệu, đa ta.
Câu hỏi thường gặp
Đa ta tiếng Anh là gì?
"đa ta" trong tiếng Anh là data (danh từ).
"đa ta" trong tiếng Anh là data (danh từ).
UK/ˈdɑːtə/US/ˈdeɪtə/
Nghĩa: Dữ liệu, đa ta.
"đa ta" trong tiếng Anh là data (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.