TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đang khi tiếng Anh là gì?

"đang khi" trong tiếng Anh là while (liên từ).

while Liên từ

UK/ʍaɪl/US/ʍaɪl/

Nghĩa: Trong lúc, trong khi, đang khi, đang lúc.

  • while at school, he worked very hardkhi còn ở trường anh ta học tập rất chăm chỉ

Xem đầy đủ từ "while": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đang khi tiếng Anh là gì?

"đang khi" trong tiếng Anh là while (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.