while
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ʍaɪl/
US/ʍaɪl/
giọng máy của trình duyệt
while nghĩa là lúc, chốc, lãng phí, làm mất.
Nghĩa của while
Danh từ
- Lúc, chốc, lát.
- after a whilemột lát sau
- a long whilemột lúc lâu, một thời gian dài
- in a little whilengay
- for a long while pasttừ lâu
- all the whilesuốt thời gian
- 'between whiles(hiếm) giữa lúc đó
Ngoại động từ
- + away Lãng phí, làm mất, để trôi qua; giết (thì giờ).
- to while away the timeđể thì giờ trôi qua; giết thì giờ
Liên từ
- Trong lúc, trong khi, đang khi, đang lúc.
- while at school, he worked very hardkhi còn ở trường anh ta học tập rất chăm chỉ
- Chừng nào còn, còn.
- while there is life, there is hopecòn sống thì còn hy vọng; còn nước còn tát
- Còn, trong khi mà, mà.
- the hat is red, while the shoes are blackmũ thì đỏ mà giày thì lại đen
- Cho đến, cho đến khi.
- I'll wait while you finish paintingtôi chờ cho đến khi bạn sơn xong
Dạng từ của while
| Ngôi thứ ba số ít | whiles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | whiling |
| Quá khứ phân từ | whiled |
| Quá khứ | whiled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với while
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của while
Cụm từ, thành ngữ với while
- to be worth [one's] while — Bõ công, đáng làm.
- while one is at it — Tiện đấy làm luôn.
Câu ví dụ với while
- I'll read a book while you're sleeping. Tôi sẽ đọc sách trong lúc bạn đang ngủ.
- They had a rest for a while. Họ nghỉ ngơi một lát.
- Tom hasn't seen Mary in a while. Lâu rồi Tom không gặp lại Mary.
- We should leave while we still can. Chúng ta nên đi khi còn có thể.
- Tom often falls asleep while watching TV. Tom hay ngủ gật trong khi xem tivi.
- Sit down with me for a while. Ngồi đây với tôi một lát.
- I read a book while eating. Tôi đọc sách lúc ăn cơm.
- Please wait here for a while. Xin đợi ở đây một chút.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
while nghĩa là gì?
while (danh từ, ngoại động từ, liên từ) nghĩa là lúc, chốc, lãng phí, làm mất.
while phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của while: giọng Anh (UK) /ʍaɪl/, giọng Mỹ (US) /ʍaɪl/.