TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đang vỡ tiếng Anh là gì?

"đang vỡ" trong tiếng Anh là breaking (động từ).

breaking Động từ

UK/ˈbɹeɪkɪŋ/US/ˈbɹeɪkɪŋ/ giọng người thật

Nghĩa: Làm vỡ, đang vỡ (dạng -ing của break); (breaking news) tin nóng.

Xem đầy đủ từ "breaking": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đang vỡ tiếng Anh là gì?

"đang vỡ" trong tiếng Anh là breaking (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "breaking": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.