TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

breaking

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɹeɪkɪŋ/ US/ˈbɹeɪkɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

breaking nghĩa là cắt, ngắt.

Nghĩa của breaking

Động từ

  1. Tech Cắt, ngắt (d).

Dạng từ của breaking

Số nhiềubreakings

Cụm từ, thành ngữ với breaking

  • breaking device — Thiết bị ngắt.
  • breaking news — Tin nóng, tin tức nóng.

Câu hỏi thường gặp

breaking nghĩa là gì?

breaking (động từ) nghĩa là cắt, ngắt.

breaking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của breaking: giọng Anh (UK) /ˈbɹeɪkɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹeɪkɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.