breaking
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɹeɪkɪŋ/
US/ˈbɹeɪkɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
breaking nghĩa là cắt, ngắt.
Nghĩa của breaking
Động từ
- Tech Cắt, ngắt (d).
Dạng từ của breaking
| Số nhiều | breakings |
Cụm từ, thành ngữ với breaking
- breaking device — Thiết bị ngắt.
- breaking news — Tin nóng, tin tức nóng.
Câu hỏi thường gặp
breaking nghĩa là gì?
breaking (động từ) nghĩa là cắt, ngắt.
breaking phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của breaking: giọng Anh (UK) /ˈbɹeɪkɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹeɪkɪŋ/.